пастила́
giống cáibất động vật
pastilá[pəsʲtʲɪˈɫa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пастила́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пастила́ nghĩa là kẹo pa-xti-la.
Nghĩa của пастила́
Danh từ
- Kẹo pa-xti-la.
Biến cách của пастила́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пастила́ | пасти́лы |
| Sinh cách кого? чего? | пастилы́ | пасти́л |
| Tặng cách кому? чему? | пастиле́ | пасти́лам |
| Đối cách кого? что? | пастилу́ | пасти́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | пастило́й | пасти́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | пастиле́ | пасти́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пастила nghĩa là gì?
пастила (danh từ) nghĩa là kẹo pa-xti-la.
пастила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пастила́ (phiên âm Latinh pastilá, IPA [pəsʲtʲɪˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.