TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пастила́

giống cáibất động vật
pastilá[pəsʲtʲɪˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пастила́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пастила́ nghĩa là kẹo pa-xti-la.

Nghĩa của пастила́

Danh từ

  1. Kẹo pa-xti-la.

Biến cách của пастила́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пастила́пасти́лы
Sinh cách кого? чего?пастилы́пасти́л
Tặng cách кому? чему?пастиле́пасти́лам
Đối cách кого? что?пастилу́пасти́лы
Công cụ cách кем? чем?пастило́йпасти́лами
Giới cách о ком? о чём?пастиле́пасти́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастила nghĩa là gì?

пастила (danh từ) nghĩa là kẹo pa-xti-la.

пастила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пастила́ (phiên âm Latinh pastilá, IPA [pəsʲtʲɪˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.