па́стор
pástor[ˈpastər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́стор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́стор nghĩa là mục sư.
Nghĩa của па́стор
Danh từ
- Mục sư.
Biến cách của па́стор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́стор | па́сторы |
| Sinh cách кого? чего? | па́стора | па́сторов |
| Tặng cách кому? чему? | па́стору | па́сторам |
| Đối cách кого? что? | па́стора | па́сторов |
| Công cụ cách кем? чем? | па́стором | па́сторами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́сторе | па́сторах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пастор nghĩa là gì?
пастор (danh từ) nghĩa là mục sư.
пастор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́стор (phiên âm Latinh pástor, IPA [ˈpastər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.