TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́стор

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pástor[ˈpastər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́стор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́стор nghĩa là mục sư.

Nghĩa của па́стор

Danh từ

  1. Mục sư.

Biến cách của па́стор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́сторпа́сторы
Sinh cách кого? чего?па́сторапа́сторов
Tặng cách кому? чему?па́сторупа́сторам
Đối cách кого? что?па́сторапа́сторов
Công cụ cách кем? чем?па́сторомпа́сторами
Giới cách о ком? о чём?па́сторепа́сторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастор nghĩa là gì?

пастор (danh từ) nghĩa là mục sư.

пастор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́стор (phiên âm Latinh pástor, IPA [ˈpastər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.