TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасти́сь

thể chưa hoàn thành
pastísʹ[pɐˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасти́сь nghĩa là ăn cỏ, gặm cỏ.

Nghĩa của пасти́сь

Động từ

  1. Ăn cỏ, gặm cỏ.

Chia động từ пасти́сь

NgôiHiện tại
япасу́сь
тыпасёшься
он / она́ / оно́пасётся
мыпасёмся
выпасётесь
они́пасу́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пастись.

Quá khứ

Giống đực (он)па́сся
Giống cái (она́)пасла́сь
Giống trung (оно́)пасло́сь
Số nhiều (они́)пасли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)паси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)паси́тесь

Câu hỏi thường gặp

пастись nghĩa là gì?

пастись (động từ) nghĩa là ăn cỏ, gặm cỏ.

пастись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасти́сь (phiên âm Latinh pastísʹ, IPA [pɐˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.