TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пастора́ль

giống cáibất động vật
pastorálʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пастора́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пастора́ль nghĩa là mục ca, mục kịch.

Nghĩa của пастора́ль

Danh từ

  1. Mục ca, mục kịch.
    • муз.khúc đồng quê, điền viên khúc

Biến cách của пастора́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пастора́льпастора́ли
Sinh cách кого? чего?пастора́липастора́лей
Tặng cách кому? чему?пастора́липастора́лям
Đối cách кого? что?пастора́льпастора́ли
Công cụ cách кем? чем?пастора́льюпастора́лями
Giới cách о ком? о чём?пастора́липастора́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастораль nghĩa là gì?

пастораль (danh từ) nghĩa là mục ca, mục kịch.

пастораль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пастора́ль (phiên âm Latinh pastorálʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.