TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасту́ший

pastúšij[pɐˈstuʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасту́ший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасту́ший nghĩa là Thuộc về người chăn súc vật.

Nghĩa của пасту́ший

Tính từ

  1. Thuộc về người chăn súc vật.
    • пасту́шья пе́сняmục ca, bài hát chăn trâu
    • пастуший рожо́к[cái] tù và
    • пасту́шья су́мка бот.[cây] tề thái, tề, tề thái hoa, địa mễ thái (Capsella bursa-pastoris)

Biến cách của пасту́ший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпасту́шийпасту́шьепасту́шьяпасту́шьи
Sinh cáchпасту́шьегопасту́шьегопасту́шьейпасту́шьих
Tặng cáchпасту́шьемупасту́шьемупасту́шьейпасту́шьим
Đối cáchпасту́ший / пасту́шьегопасту́шьепасту́шьюпасту́шьи / пасту́шьих
Công cụ cáchпасту́шьимпасту́шьимпасту́шьейпасту́шьими
Giới cáchпасту́шьемпасту́шьемпасту́шьейпасту́шьих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пастуший nghĩa là gì?

пастуший (tính từ) nghĩa là Thuộc về người chăn súc vật.

пастуший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасту́ший (phiên âm Latinh pastúšij, IPA [pɐˈstuʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.