пасть
пасть nghĩa là ngã, rơi xuống, miệng, mồm.
Nghĩa của пасть
Động từ
- Ngã, rơi xuống; sụp đổ, thất thủ (thành phố, chế độ); hy sinh (trong chiến đấu).
Danh từ
- Miệng, mồm.
- Mỏ.
Cặp thể của пасть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Biến cách của пасть (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́сть | па́сти |
| Sinh cách кого? чего? | па́сти | па́стей |
| Tặng cách кому? чему? | па́сти | па́стям |
| Đối cách кого? что? | па́сть | па́сти |
| Công cụ cách кем? чем? | па́стью | па́стями |
| Giới cách о ком? о чём? | па́сти | па́стях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Chia động từ пасть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | паду́ |
| ты | падёшь |
| он / она́ / оно́ | падёт |
| мы | падём |
| вы | падёте |
| они́ | паду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | па́л |
| Giống cái (она́) | па́ла |
| Giống trung (оно́) | па́ло |
| Số nhiều (они́) | па́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пади́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пасть
Đồng nghĩa
Họ từ của пасть
Câu hỏi thường gặp
пасть nghĩa là gì?
пасть (động từ, danh từ) nghĩa là ngã, rơi xuống, miệng, mồm.
пасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пасть (phiên âm Latinh pastʹ, IPA [pasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.