TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пастьба́

giống cáibất động vật
pastʹbá giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пастьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пастьба́ nghĩa là sự chăn gia súc, mục súc.

Nghĩa của пастьба́

Danh từ

  1. Sự chăn gia súc, mục súc.

Biến cách của пастьба́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пастьба́*пастьбы́
Sinh cách кого? чего?пастьбы́*па́стьб
Tặng cách кому? чему?пастьбе́*пастьба́м
Đối cách кого? что?пастьбу́*пастьбы́
Công cụ cách кем? чем?пастьбо́й*пастьба́ми
Giới cách о ком? о чём?пастьбе́*пастьба́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастьба nghĩa là gì?

пастьба (danh từ) nghĩa là sự chăn gia súc, mục súc.

пастьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пастьба́ (phiên âm Latinh pastʹbá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.