па́сха
Dấu sắc trên па́сха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́сха nghĩa là lễ phục sinh, món pa-xơ-kha.
Nghĩa của па́сха
Danh từ
- Lễ phục sinh.
- кушанье Món pa-xơ-kha(trong dịp lễ phục sinh).
Biến cách của па́сха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́сха | па́схи |
| Sinh cách кого? чего? | па́схи | па́сх |
| Tặng cách кому? чему? | па́схе | па́схам |
| Đối cách кого? что? | па́сху | па́схи |
| Công cụ cách кем? чем? | па́схой | па́схами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́схе | па́схах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của па́сха
Câu hỏi thường gặp
пасха nghĩa là gì?
пасха (danh từ) nghĩa là lễ phục sinh, món pa-xơ-kha.
пасха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́сха (phiên âm Latinh pásxa, IPA [ˈpasxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.