TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́сха

giống cáibất động vật
pásxa[ˈpasxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́сха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́сха nghĩa là lễ phục sinh, món pa-xơ-kha.

Nghĩa của па́сха

Danh từ

  1. Lễ phục sinh.
  2. кушанье Món pa-xơ-kha(trong dịp lễ phục sinh).

Biến cách của па́сха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́схапа́схи
Sinh cách кого? чего?па́схипа́сх
Tặng cách кому? чему?па́схепа́схам
Đối cách кого? что?па́схупа́схи
Công cụ cách кем? чем?па́схойпа́схами
Giới cách о ком? о чём?па́схепа́схах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của па́сха

Câu hỏi thường gặp

пасха nghĩa là gì?

пасха (danh từ) nghĩa là lễ phục sinh, món pa-xơ-kha.

пасха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́сха (phiên âm Latinh pásxa, IPA [ˈpasxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.