TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасха́льный

pasxálʹnyj[pɐˈsxalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасха́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасха́льный nghĩa là Thuộc về lễ Phục sinh.

Nghĩa của пасха́льный

Tính từ

  1. Thuộc về lễ Phục sinh.
    • пасха́льные я́йцаtrứng tô màu, trứng nhuộm màu(trong dịp lễ Phục sinh)

Biến cách của пасха́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпасха́льныйпасха́льноепасха́льнаяпасха́льные
Sinh cáchпасха́льногопасха́льногопасха́льнойпасха́льных
Tặng cáchпасха́льномупасха́льномупасха́льнойпасха́льным
Đối cáchпасха́льный / пасха́льногопасха́льноепасха́льнуюпасха́льные / пасха́льных
Công cụ cáchпасха́льнымпасха́льнымпасха́льнойпасха́льными
Giới cáchпасха́льномпасха́льномпасха́льнойпасха́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của пасха́льный

Câu hỏi thường gặp

пасхальный nghĩa là gì?

пасхальный (tính từ) nghĩa là Thuộc về lễ Phục sinh.

пасхальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасха́льный (phiên âm Latinh pasxálʹnyj, IPA [pɐˈsxalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.