TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасья́нс

giống đựcbất động vật
pasʹjáns[pɐˈsʲjans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасья́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасья́нс nghĩa là bói bài, bói bài tây.

Nghĩa của пасья́нс

Danh từ

  1. bài lá [môn, trò, lối] bói bài, bói bài tây.
    • раскла́дывать пасья́нсbói bài, xếp bài để bói

Biến cách của пасья́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пасья́нспасья́нсы
Sinh cách кого? чего?пасья́нсапасья́нсов
Tặng cách кому? чему?пасья́нсупасья́нсам
Đối cách кого? что?пасья́нспасья́нсы
Công cụ cách кем? чем?пасья́нсомпасья́нсами
Giới cách о ком? о чём?пасья́нсепасья́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пасьянс nghĩa là gì?

пасьянс (danh từ) nghĩa là bói bài, bói bài tây.

пасьянс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасья́нс (phiên âm Latinh pasʹjáns, IPA [pɐˈsʲjans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.