патетный
patetnyj
giọng máy của trình duyệt
патетный nghĩa là bằng phát minh, bằng chứng nhận.
Nghĩa của патетный
Tính từ
- Thuộc về bằng sáng chế, bằng phát minh, bằng chứng nhận; môn bài ((giống trung) пате́нт).
- пате́тное бюро́sở quản lý bằng sáng chế (bằng phát minh)
- сбо́рthuế môn bài
Câu hỏi thường gặp
патетный nghĩa là gì?
патетный (tính từ) nghĩa là bằng phát minh, bằng chứng nhận.
патетный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патетный (phiên âm Latinh patetnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.