TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патефо́н

giống đựcbất động vật
patefón[pətʲɪˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патефо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патефо́н nghĩa là cái máy hát.

Nghĩa của патефо́н

Danh từ

  1. Cái máy hát.
    • заводи́ть патефо́нquay (lên dây) máy hát

Biến cách của патефо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патефо́нпатефо́ны
Sinh cách кого? чего?патефо́напатефо́нов
Tặng cách кому? чему?патефо́нупатефо́нам
Đối cách кого? что?патефо́нпатефо́ны
Công cụ cách кем? чем?патефо́номпатефо́нами
Giới cách о ком? о чём?патефо́непатефо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патефон nghĩa là gì?

патефон (danh từ) nghĩa là cái máy hát.

патефон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патефо́н (phiên âm Latinh patefón, IPA [pətʲɪˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.