патефо́н
giống đựcbất động vật
patefón[pətʲɪˈfon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên патефо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патефо́н nghĩa là cái máy hát.
Nghĩa của патефо́н
Danh từ
- Cái máy hát.
- заводи́ть патефо́нquay (lên dây) máy hát
Biến cách của патефо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | патефо́н | патефо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | патефо́на | патефо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | патефо́ну | патефо́нам |
| Đối cách кого? что? | патефо́н | патефо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | патефо́ном | патефо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | патефо́не | патефо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
патефон nghĩa là gì?
патефон (danh từ) nghĩa là cái máy hát.
патефон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патефо́н (phiên âm Latinh patefón, IPA [pətʲɪˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.