TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́тока

giống cáibất động vật
pátoka[ˈpatəkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́тока chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́тока nghĩa là nước mật.

Nghĩa của па́тока

Danh từ

  1. Nước mật.

Biến cách của па́тока (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́токапа́токи
Sinh cách кого? чего?па́токипа́ток
Tặng cách кому? чему?па́токепа́токам
Đối cách кого? что?па́токупа́токи
Công cụ cách кем? чем?па́токойпа́токами
Giới cách о ком? о чём?па́токепа́токах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патока nghĩa là gì?

патока (danh từ) nghĩa là nước mật.

патока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́тока (phiên âm Latinh pátoka, IPA [ˈpatəkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.