па́тока
giống cáibất động vật
pátoka[ˈpatəkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́тока chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́тока nghĩa là nước mật.
Nghĩa của па́тока
Danh từ
- Nước mật.
Biến cách của па́тока (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́тока | па́токи |
| Sinh cách кого? чего? | па́токи | па́ток |
| Tặng cách кому? чему? | па́токе | па́токам |
| Đối cách кого? что? | па́току | па́токи |
| Công cụ cách кем? чем? | па́токой | па́токами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́токе | па́токах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
патока nghĩa là gì?
патока (danh từ) nghĩa là nước mật.
патока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́тока (phiên âm Latinh pátoka, IPA [ˈpatəkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.