TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патриарха́т

giống đựcbất động vật
patriarxát[pətrʲɪɐrˈxat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патриарха́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патриарха́т nghĩa là chế độ phụ quyền, chế độ quyền cha.

Nghĩa của патриарха́т

Danh từ

  1. Chế độ phụ quyền, chế độ quyền cha.

Biến cách của патриарха́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патриарха́тпатриарха́ты
Sinh cách кого? чего?патриарха́тапатриарха́тов
Tặng cách кому? чему?патриарха́тупатриарха́там
Đối cách кого? что?патриарха́тпатриарха́ты
Công cụ cách кем? чем?патриарха́томпатриарха́тами
Giới cách о ком? о чём?патриарха́тепатриарха́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патриархат nghĩa là gì?

патриархат (danh từ) nghĩa là chế độ phụ quyền, chế độ quyền cha.

патриархат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патриарха́т (phiên âm Latinh patriarxát, IPA [pətrʲɪɐrˈxat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.