TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патрио́т

giống đựcđộng vật
patriót[pətrʲɪˈot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патрио́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патрио́т nghĩa là người yêu nước, nhà ái quốc.

Nghĩa của патрио́т

Danh từ

  1. Người yêu nước, nhà ái quốc.
  2. nghĩa bóng Người trung thành, người nồng nhiệt yêu mến.
    • патрио́т своего́ заво́даngười nồng nhiệt yêu mến nhà máy của mình

Biến cách của патрио́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патрио́тпатрио́ты
Sinh cách кого? чего?патрио́тапатрио́тов
Tặng cách кому? чему?патрио́тупатрио́там
Đối cách кого? что?патрио́тапатрио́тов
Công cụ cách кем? чем?патрио́томпатрио́тами
Giới cách о ком? о чём?патрио́тепатрио́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

патриот nghĩa là gì?

патриот (danh từ) nghĩa là người yêu nước, nhà ái quốc.

патриот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патрио́т (phiên âm Latinh patriót, IPA [pətrʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.