TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патриотка

giống cái
patriotka giọng máy của trình duyệt

патриотка nghĩa là nhà nữ ái quốc.

Nghĩa của патриотка

Danh từ

  1. Người phụ nữ yêu nước, nhà nữ ái quốc.
  2. nghĩa bóng Người trung thành, người nồng nhiệt yêu mến.

Câu hỏi thường gặp

патриотка nghĩa là gì?

патриотка (danh từ) nghĩa là nhà nữ ái quốc.

патриотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патриотка (phiên âm Latinh patriotka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.