патро́н
Dấu sắc trên патро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патро́н nghĩa là đạn, viên đạn, ông chủ, thủ trưởng.
Nghĩa của патро́н
Danh từ
- Đạn, viên đạn (súng); đui đèn; mâm cặp (máy tiện).
- Ông chủ, thủ trưởng.
Biến cách của патро́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | патро́н | патро́ны |
| Sinh cách кого? чего? | патро́на | патро́нов |
| Tặng cách кому? чему? | патро́ну | патро́нам |
| Đối cách кого? что? | патро́н | патро́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | патро́ном | патро́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | патро́не | патро́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của патро́н
Câu hỏi thường gặp
патрон nghĩa là gì?
патрон (danh từ) nghĩa là đạn, viên đạn, ông chủ, thủ trưởng.
патрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патро́н (phiên âm Latinh patrón, IPA [pɐˈtron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.