TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патро́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
patrón[pɐˈtron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патро́н nghĩa là đạn, viên đạn, ông chủ, thủ trưởng.

Nghĩa của патро́н

Danh từ

  1. Đạn, viên đạn (súng); đui đèn; mâm cặp (máy tiện).
  2. Ông chủ, thủ trưởng.

Biến cách của патро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патро́нпатро́ны
Sinh cách кого? чего?патро́напатро́нов
Tặng cách кому? чему?патро́нупатро́нам
Đối cách кого? что?патро́нпатро́ны
Công cụ cách кем? чем?патро́номпатро́нами
Giới cách о ком? о чём?патро́непатро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của патро́н

Câu hỏi thường gặp

патрон nghĩa là gì?

патрон (danh từ) nghĩa là đạn, viên đạn, ông chủ, thủ trưởng.

патрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патро́н (phiên âm Latinh patrón, IPA [pɐˈtron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.