TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патрона́ж

giống đựcbất động vật
patronáž[pətrɐˈnaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патрона́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патрона́ж nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.

Nghĩa của патрона́ж

Danh từ

  1. медицинское обслуживание [sự] điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.

Biến cách của патрона́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патрона́жпатрона́жи
Sinh cách кого? чего?патрона́жапатрона́жей
Tặng cách кому? чему?патрона́жупатрона́жам
Đối cách кого? что?патрона́жпатрона́жи
Công cụ cách кем? чем?патрона́жемпатрона́жами
Giới cách о ком? о чём?патрона́жепатрона́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патронаж nghĩa là gì?

патронаж (danh từ) nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.

патронаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патрона́ж (phiên âm Latinh patronáž, IPA [pətrɐˈnaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.