патрона́ж
Dấu sắc trên патрона́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патрона́ж nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.
Nghĩa của патрона́ж
Danh từ
- медицинское обслуживание [sự] điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.
Biến cách của патрона́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | патрона́ж | патрона́жи |
| Sinh cách кого? чего? | патрона́жа | патрона́жей |
| Tặng cách кому? чему? | патрона́жу | патрона́жам |
| Đối cách кого? что? | патрона́ж | патрона́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | патрона́жем | патрона́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | патрона́же | патрона́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
патронаж nghĩa là gì?
патронаж (danh từ) nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.
патронаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патрона́ж (phiên âm Latinh patronáž, IPA [pətrɐˈnaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.