патрона́жный
Dấu sắc trên патрона́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патрона́жный nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.
Nghĩa của патрона́жный
Tính từ
- Điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.
- патрона́жная сестра́[người] nữ y tá phụ trách việc chăm sóc tại nhà
Biến cách của патрона́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | патрона́жный | патрона́жное | патрона́жная | патрона́жные |
| Sinh cách | патрона́жного | патрона́жного | патрона́жной | патрона́жных |
| Tặng cách | патрона́жному | патрона́жному | патрона́жной | патрона́жным |
| Đối cách | патрона́жный | патрона́жное | патрона́жную | патрона́жные |
| Công cụ cách | патрона́жным | патрона́жным | патрона́жной | патрона́жными |
| Giới cách | патрона́жном | патрона́жном | патрона́жной | патрона́жных |
| Dạng ngắn | патрона́жен | патрона́жно | патрона́жна | патрона́жны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
патронажный nghĩa là gì?
патронажный (tính từ) nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.
патронажный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патрона́жный (phiên âm Latinh patronážnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.