TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патрона́жный

patronážnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патрона́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патрона́жный nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.

Nghĩa của патрона́жный

Tính từ

  1. Điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.
    • патрона́жная сестра́[người] nữ y tá phụ trách việc chăm sóc tại nhà

Biến cách của патрона́жный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпатрона́жныйпатрона́жноепатрона́жнаяпатрона́жные
Sinh cáchпатрона́жногопатрона́жногопатрона́жнойпатрона́жных
Tặng cáchпатрона́жномупатрона́жномупатрона́жнойпатрона́жным
Đối cáchпатрона́жныйпатрона́жноепатрона́жнуюпатрона́жные
Công cụ cáchпатрона́жнымпатрона́жнымпатрона́жнойпатрона́жными
Giới cáchпатрона́жномпатрона́жномпатрона́жнойпатрона́жных
Dạng ngắnпатрона́женпатрона́жнопатрона́жнапатрона́жны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

патронажный nghĩa là gì?

патронажный (tính từ) nghĩa là điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhà.

патронажный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патрона́жный (phiên âm Latinh patronážnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.