TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патро́нный

patrónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патро́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патро́нный nghĩa là Thuộc về đạn.

Nghĩa của патро́нный

Tính từ

  1. Thuộc về đạn.
    • патро́нная су́мка[cái] bao đạn, túi đạn

Biến cách của патро́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпатро́нныйпатро́нноепатро́ннаяпатро́нные
Sinh cáchпатро́нногопатро́нногопатро́ннойпатро́нных
Tặng cáchпатро́нномупатро́нномупатро́ннойпатро́нным
Đối cáchпатро́нныйпатро́нноепатро́ннуюпатро́нные
Công cụ cáchпатро́ннымпатро́ннымпатро́ннойпатро́нными
Giới cáchпатро́нномпатро́нномпатро́ннойпатро́нных
Dạng ngắnпатро́ненпатро́ннопатро́ннапатро́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

патронный nghĩa là gì?

патронный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đạn.

патронный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патро́нный (phiên âm Latinh patrónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.