патрона́т
Dấu sắc trên патрона́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патрона́т nghĩa là [sự] giáo dưỡng trẻ mồ côi, đỡ đầu trẻ mồ côi.
Nghĩa của патрона́т
Danh từ
- воспитание [sự] giáo dưỡng trẻ mồ côi, đỡ đầu trẻ mồ côi.
Biến cách của патрона́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | патрона́т | патрона́ты |
| Sinh cách кого? чего? | патрона́та | патрона́тов |
| Tặng cách кому? чему? | патрона́ту | патрона́там |
| Đối cách кого? что? | патрона́т | патрона́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | патрона́том | патрона́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | патрона́те | патрона́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
патронат nghĩa là gì?
патронат (danh từ) nghĩa là [sự] giáo dưỡng trẻ mồ côi, đỡ đầu trẻ mồ côi.
патронат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патрона́т (phiên âm Latinh patronát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.