патрони́ровать
Dấu sắc trên патрони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патрони́ровать nghĩa là Giáo dưỡng (nuôi dạy, đỡ đầu) trẻ mồ côi.
Nghĩa của патрони́ровать
Động từ
- Giáo dưỡng (nuôi dạy, đỡ đầu) trẻ mồ côi. + đối cách
Chia động từ патрони́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | патрони́рую |
| ты | патрони́руешь |
| он / она́ / оно́ | патрони́рует |
| мы | патрони́руем |
| вы | патрони́руете |
| они́ | патрони́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + патронировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | патрони́ровал |
| Giống cái (она́) | патрони́ровала |
| Giống trung (оно́) | патрони́ровало |
| Số nhiều (они́) | патрони́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | патрони́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | патрони́руйте |
Câu hỏi thường gặp
патронировать nghĩa là gì?
патронировать (động từ) nghĩa là Giáo dưỡng (nuôi dạy, đỡ đầu) trẻ mồ côi.
патронировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патрони́ровать (phiên âm Latinh patronírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.