TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патрони́ровать

thể chưa hoàn thành
patronírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патрони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патрони́ровать nghĩa là Giáo dưỡng (nuôi dạy, đỡ đầu) trẻ mồ côi.

Nghĩa của патрони́ровать

Động từ

  1. Giáo dưỡng (nuôi dạy, đỡ đầu) trẻ mồ côi. + đối cách

Chia động từ патрони́ровать

NgôiHiện tại
япатрони́рую
тыпатрони́руешь
он / она́ / оно́патрони́рует
мыпатрони́руем
выпатрони́руете
они́патрони́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + патронировать.

Quá khứ

Giống đực (он)патрони́ровал
Giống cái (она́)патрони́ровала
Giống trung (оно́)патрони́ровало
Số nhiều (они́)патрони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)патрони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)патрони́руйте

Câu hỏi thường gặp

патронировать nghĩa là gì?

патронировать (động từ) nghĩa là Giáo dưỡng (nuôi dạy, đỡ đầu) trẻ mồ côi.

патронировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патрони́ровать (phiên âm Latinh patronírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.