TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патро́нник

giống đựcbất động vật
patrónnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патро́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патро́нник nghĩa là cái ổ đạn, hộp tiếp đạn.

Nghĩa của патро́нник

Danh từ

  1. Cái ổ đạn, hộp tiếp đạn.

Biến cách của патро́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патро́нникпатро́нники
Sinh cách кого? чего?патро́нникапатро́нников
Tặng cách кому? чему?патро́нникупатро́нникам
Đối cách кого? что?патро́нникпатро́нники
Công cụ cách кем? чем?патро́нникомпатро́нниками
Giới cách о ком? о чём?патро́нникепатро́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патронник nghĩa là gì?

патронник (danh từ) nghĩa là cái ổ đạn, hộp tiếp đạn.

патронник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патро́нник (phiên âm Latinh patrónnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.