патру́ль
Dấu sắc trên патру́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патру́ль nghĩa là đội tuần tiễu, đội tuần tra.
Nghĩa của патру́ль
Danh từ
- Đội tuần tiễu, đội tuần tra.
- патру́ль мили́цииđội cảnh sát tuần tra, đội tuần tra cảnh sát
- ко́нный патру́льđội tuần tiễu (đội tuần tra) đi ngựa
Biến cách của патру́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | патру́ль | патрули́ |
| Sinh cách кого? чего? | патруля́ | патруле́й |
| Tặng cách кому? чему? | патрулю́ | патруля́м |
| Đối cách кого? что? | патру́ль | патрули́ |
| Công cụ cách кем? чем? | патрулём | патруля́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | патруле́ | патруля́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
патруль nghĩa là gì?
патруль (danh từ) nghĩa là đội tuần tiễu, đội tuần tra.
патруль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патру́ль (phiên âm Latinh patrúlʹ, IPA [pɐˈtrulʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.