TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патру́ль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
patrúlʹ[pɐˈtrulʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патру́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патру́ль nghĩa là đội tuần tiễu, đội tuần tra.

Nghĩa của патру́ль

Danh từ

  1. Đội tuần tiễu, đội tuần tra.
    • патру́ль мили́цииđội cảnh sát tuần tra, đội tuần tra cảnh sát
    • ко́нный патру́льđội tuần tiễu (đội tuần tra) đi ngựa

Biến cách của патру́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патру́льпатрули́
Sinh cách кого? чего?патруля́патруле́й
Tặng cách кому? чему?патрулю́патруля́м
Đối cách кого? что?патру́льпатрули́
Công cụ cách кем? чем?патрулёмпатруля́ми
Giới cách о ком? о чём?патруле́патруля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патруль nghĩa là gì?

патруль (danh từ) nghĩa là đội tuần tiễu, đội tuần tra.

патруль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патру́ль (phiên âm Latinh patrúlʹ, IPA [pɐˈtrulʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.