TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патронта́ш

giống đựcbất động vật
patrontáš[pətrɐnˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патронта́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патронта́ш nghĩa là cái bao đạn, túi đạn.

Nghĩa của патронта́ш

Danh từ

  1. Cái bao đạn, túi đạn.

Biến cách của патронта́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патронта́шпатронта́ши
Sinh cách кого? чего?патронта́шапатронта́шей
Tặng cách кому? чему?патронта́шупатронта́шам
Đối cách кого? что?патронта́шпатронта́ши
Công cụ cách кем? чем?патронта́шемпатронта́шами
Giới cách о ком? о чём?патронта́шепатронта́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патронташ nghĩa là gì?

патронташ (danh từ) nghĩa là cái bao đạn, túi đạn.

патронташ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патронта́ш (phiên âm Latinh patrontáš, IPA [pətrɐnˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.