TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́трубок

giống đựcbất động vật
pátrubok[ˈpatrʊbək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́трубок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́трубок nghĩa là vòi phun.

Nghĩa của па́трубок

Danh từ

  1. Vòi phun.

Biến cách của па́трубок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́трубокпа́трубки
Sinh cách кого? чего?па́трубкапа́трубков
Tặng cách кому? чему?па́трубкупа́трубкам
Đối cách кого? что?па́трубокпа́трубки
Công cụ cách кем? чем?па́трубкомпа́трубками
Giới cách о ком? о чём?па́трубкепа́трубках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патрубок nghĩa là gì?

патрубок (danh từ) nghĩa là vòi phun.

патрубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́трубок (phiên âm Latinh pátrubok, IPA [ˈpatrʊbək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.