TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патрули́рование

giống trungbất động vật
patrulírovanije[pətrʊˈlʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патрули́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патрули́рование nghĩa là việc tuần tra.

Nghĩa của патрули́рование

Danh từ

  1. Việc tuần tra.

Biến cách của патрули́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патрули́рованиепатрули́рования
Sinh cách кого? чего?патрули́рованияпатрули́рований
Tặng cách кому? чему?патрули́рованиюпатрули́рованиям
Đối cách кого? что?патрули́рованиепатрули́рования
Công cụ cách кем? чем?патрули́рованиемпатрули́рованиями
Giới cách о ком? о чём?патрули́рованиипатрули́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патрулирование nghĩa là gì?

патрулирование (danh từ) nghĩa là việc tuần tra.

патрулирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патрули́рование (phiên âm Latinh patrulírovanije, IPA [pətrʊˈlʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.