патрули́ровать
Dấu sắc trên патрули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
патрули́ровать nghĩa là tuần tiễu, tuần phòng.
Nghĩa của патрули́ровать
Động từ
- Tuần tiễu, tuần phòng, đi tuần, tuần tra.
Chia động từ патрули́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | патрули́рую |
| ты | патрули́руешь |
| он / она́ / оно́ | патрули́рует |
| мы | патрули́руем |
| вы | патрули́руете |
| они́ | патрули́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + патрулировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | патрули́ровал |
| Giống cái (она́) | патрули́ровала |
| Giống trung (оно́) | патрули́ровало |
| Số nhiều (они́) | патрули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | патрули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | патрули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
патрулировать nghĩa là gì?
патрулировать (động từ) nghĩa là tuần tiễu, tuần phòng.
патрулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là патрули́ровать (phiên âm Latinh patrulírovatʹ, IPA [pətrʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.