TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патру́льный

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
patrúlʹnyj[pɐˈtrulʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патру́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патру́льный nghĩa là đội tuần tra.

Nghĩa của патру́льный

Tính từ

  1. Thuộc về đội tuần tiễu, đội tuần tra.
    • патрульный самолёт[chiếc] máy bay tuần tiễu

Biến cách của патру́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпатру́льныйпатру́льноепатру́льнаяпатру́льные
Sinh cáchпатру́льногопатру́льногопатру́льнойпатру́льных
Tặng cáchпатру́льномупатру́льномупатру́льнойпатру́льным
Đối cáchпатру́льный / патру́льногопатру́льноепатру́льнуюпатру́льные / патру́льных
Công cụ cáchпатру́льнымпатру́льнымпатру́льнойпатру́льными
Giới cáchпатру́льномпатру́льномпатру́льнойпатру́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với патру́льный

  • Мы увидели патрульную машину, нёсшуюся полным ходом. Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871924

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

патрульный nghĩa là gì?

патрульный (tính từ) nghĩa là đội tuần tra.

патрульный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патру́льный (phiên âm Latinh patrúlʹnyj, IPA [pɐˈtrulʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.