па́уза
Dấu sắc trên па́уза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́уза nghĩa là ngừng giọng, ngắt hơi.
Nghĩa của па́уза
Danh từ
- в речи [chỗ] ngừng giọng, ngắt hơi, ngừng lời, ngắt giọng, ngắt câu.
- де́лать па́узуngừng giọng, ngắt câu
- nghĩa bóng [chỗ, khoảng] ngừng, nghỉ, thời gian tạm dừng.
- муз.[sự] lặng, hưu chỉ; (в нотах) — dấu lặng, dấu hưu chỉ
Biến cách của па́уза (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́уза | па́узы |
| Sinh cách кого? чего? | па́узы | па́уз |
| Tặng cách кому? чему? | па́узе | па́узам |
| Đối cách кого? что? | па́узу | па́узы |
| Công cụ cách кем? чем? | па́узой | па́узами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́узе | па́узах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́уза
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với па́уза
- Я сделал паузу. Tôi dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6803331
- Я сделала паузу. Tôi dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6803343
- Ты думал над этой проблемой всё утро. Сделай паузу, сходи пообедай. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1553686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пауза nghĩa là gì?
пауза (danh từ) nghĩa là ngừng giọng, ngắt hơi.
пауза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́уза (phiên âm Latinh páuza, IPA [ˈpaʊzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.