TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пау́к-охо́тник

giống đựcđộng vật
paúk-oxótnik[pɐˈuk ɐˈxotʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пау́к-охо́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пау́к-охо́тник nghĩa là nhện thợ săn.

Nghĩa của пау́к-охо́тник

Danh từ

  1. Nhện thợ săn.

Biến cách của пау́к-охо́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пау́к-охо́тникпауки́-охо́тники
Sinh cách кого? чего?паука́-охо́тникапауко́в-охо́тников
Tặng cách кому? чему?пауку́-охо́тникупаука́м-охо́тникам
Đối cách кого? что?паука́-охо́тникапауко́в-охо́тников
Công cụ cách кем? чем?пауко́м-охо́тникомпаука́ми-охо́тниками
Giới cách о ком? о чём?пауке́-охо́тникепаука́х-охо́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

паук-охотник nghĩa là gì?

паук-охотник (danh từ) nghĩa là nhện thợ săn.

паук-охотник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пау́к-охо́тник (phiên âm Latinh paúk-oxótnik, IPA [pɐˈuk ɐˈxotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.