TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пау́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paúk[pɐˈuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пау́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пау́к nghĩa là con nhện.

Nghĩa của пау́к

Danh từ

  1. Con nhện (Aranei).

Biến cách của пау́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пау́кпауки́
Sinh cách кого? чего?паука́пауко́в
Tặng cách кому? чему?пауку́паука́м
Đối cách кого? что?паука́пауко́в
Công cụ cách кем? чем?пауко́мпаука́ми
Giới cách о ком? о чём?пауке́паука́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пау́к

Câu ví dụ với пау́к

  • Не все виды пауков ядовиты. Không phải mọi loài nhện đều có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4519670
  • Пауки любят строить паутины. Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398741
  • Пауки любят плести паутину. Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398744
  • Том ненавидит пауков. Tom ghét nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5233755
  • Пауки едят насекомых. Nhện ăn côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10124913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

паук nghĩa là gì?

паук (danh từ) nghĩa là con nhện.

паук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пау́к (phiên âm Latinh paúk, IPA [pɐˈuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.