TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паути́на

giống cáibất động vật
pautína[pəʊˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паути́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паути́на nghĩa là cái mạng nhện.

Nghĩa của паути́на

Danh từ

  1. Cái mạng nhện.
  2. nghĩa bóng Mạng lưới.
    • паути́на лжиmạng lưới dối trá

Biến cách của паути́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паути́напаути́ны
Sinh cách кого? чего?паути́ныпаути́н
Tặng cách кому? чему?паути́непаути́нам
Đối cách кого? что?паути́нупаути́ны
Công cụ cách кем? чем?паути́нойпаути́нами
Giới cách о ком? о чём?паути́непаути́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với паути́на

  • Пауки любят строить паутины. Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398741
  • Пауки любят плести паутину. Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

паутина nghĩa là gì?

паутина (danh từ) nghĩa là cái mạng nhện.

паутина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паути́на (phiên âm Latinh pautína, IPA [pəʊˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.