TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паупери́зм

giống đựcbất động vật
pauperízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паупери́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паупери́зм nghĩa là bần cùng hóa.

Nghĩa của паупери́зм

Danh từ

  1. kinh tế [tình trạng] bần cùng hóa.

Biến cách của паупери́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паупери́змпаупери́змы
Sinh cách кого? чего?паупери́змапаупери́змов
Tặng cách кому? чему?паупери́змупаупери́змам
Đối cách кого? что?паупери́змпаупери́змы
Công cụ cách кем? чем?паупери́змомпаупери́змами
Giới cách о ком? о чём?паупери́змепаупери́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пауперизм nghĩa là gì?

пауперизм (danh từ) nghĩa là bần cùng hóa.

пауперизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паупери́зм (phiên âm Latinh pauperízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.