па́фос
Dấu sắc trên па́фос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́фос nghĩa là sự nồng nhiệt, nhiệt tình, hưng phấn, phấn khởi.
Nghĩa của па́фос
Danh từ
- Sự nồng nhiệt, nhiệt tình, nhiệt liệt, xúc động, thống thiết, cảm xúc cao độ, xúc cảm, sôi nổi; (излишняя приподнятость) [sự] lên giọng, lớn tiếng.
- говори́ть с па́фосомnói sôi nổi, nói xúc động
- воодушевление [sự] hưng phấn, phấn khởi, cảm hứng.
- источник энтузиазма Nguồn cảm hứng, nguồn hưng phấn.
Biến cách của па́фос (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́фос |
| Sinh cách кого? чего? | па́фоса |
| Tặng cách кому? чему? | па́фосу |
| Đối cách кого? что? | па́фос |
| Công cụ cách кем? чем? | па́фосом |
| Giới cách о ком? о чём? | па́фосе |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пафос nghĩa là gì?
пафос (danh từ) nghĩa là sự nồng nhiệt, nhiệt tình, hưng phấn, phấn khởi.
пафос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́фос (phiên âm Latinh páfos, IPA [ˈpafəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.