TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па̀уэрба́нк

giống đựcbất động vật
pàuerbánk[ˌpaʊɛrˈbank] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па̀уэрба́нк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па̀уэрба́нк nghĩa là pin sạc dự phòng.

Nghĩa của па̀уэрба́нк

Danh từ

  1. Pin sạc dự phòng.

Biến cách của па̀уэрба́нк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па̀уэрба́нкпа̀уэрба́нки
Sinh cách кого? чего?па̀уэрба́нкапа̀уэрба́нков
Tặng cách кому? чему?па̀уэрба́нкупа̀уэрба́нкам
Đối cách кого? что?па̀уэрба́нкпа̀уэрба́нки
Công cụ cách кем? чем?па̀уэрба́нкомпа̀уэрба́нками
Giới cách о ком? о чём?па̀уэрба́нкепа̀уэрба́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пауэрбанк nghĩa là gì?

пауэрбанк (danh từ) nghĩa là pin sạc dự phòng.

пауэрбанк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па̀уэрба́нк (phiên âm Latinh pàuerbánk, IPA [ˌpaʊɛrˈbank]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.