TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паха́ть

thể chưa hoàn thành
paxátʹ[pɐˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паха́ть nghĩa là cày.

Nghĩa của паха́ть

Động từ

  1. Cày. + đối cách
    • паха́ть зе́млюcày ruộng, cày đất

Cặp thể của паха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ паха́ть

NgôiHiện tại
япашу́
тыпа́шешь
он / она́ / оно́па́шет
мыпа́шем
выпа́шете
они́па́шут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пахать.

Quá khứ

Giống đực (он)паха́л
Giống cái (она́)паха́ла
Giống trung (оно́)паха́ло
Số nhiều (они́)паха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)паши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)паши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với паха́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của паха́ть

Câu hỏi thường gặp

пахать nghĩa là gì?

пахать (động từ) nghĩa là cày.

пахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паха́ть (phiên âm Latinh paxátʹ, IPA [pɐˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.