паха́ть
Dấu sắc trên паха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
паха́ть nghĩa là cày.
Nghĩa của паха́ть
Động từ
- Cày. + đối cách
- паха́ть зе́млюcày ruộng, cày đất
Cặp thể của паха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ паха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пашу́ |
| ты | па́шешь |
| он / она́ / оно́ | па́шет |
| мы | па́шем |
| вы | па́шете |
| они́ | па́шут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пахать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | паха́л |
| Giống cái (она́) | паха́ла |
| Giống trung (оно́) | паха́ло |
| Số nhiều (они́) | паха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | паши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | паши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với паха́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của паха́ть
Câu hỏi thường gặp
пахать nghĩa là gì?
пахать (động từ) nghĩa là cày.
пахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là паха́ть (phiên âm Latinh paxátʹ, IPA [pɐˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.