TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́хта

giống cáibất động vật
páxta[ˈpaxtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́хта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́хта nghĩa là kho thực phẩm.

Nghĩa của па́хта

Danh từ

  1. Kho thực phẩm.

Biến cách của па́хта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́хтапа́хты
Sinh cách кого? чего?па́хтыпа́хт
Tặng cách кому? чему?па́хтепа́хтам
Đối cách кого? что?па́хтупа́хты
Công cụ cách кем? чем?па́хтойпа́хтами
Giới cách о ком? о чём?па́хтепа́хтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пахта nghĩa là gì?

пахта (danh từ) nghĩa là kho thực phẩm.

пахта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́хта (phiên âm Latinh páxta, IPA [ˈpaxtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.