TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паца́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pacán[pɐˈt͡san] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паца́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паца́н nghĩa là trai, con trai, chàng trai.

Nghĩa của паца́н

Danh từ

  1. Trai, con trai.
  2. Chàng trai.

Biến cách của паца́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паца́нпацаны́
Sinh cách кого? чего?пацана́пацано́в
Tặng cách кому? чему?пацану́пацана́м
Đối cách кого? что?пацана́пацано́в
Công cụ cách кем? чем?пацано́мпацана́ми
Giới cách о ком? о чём?пацане́пацана́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пацан nghĩa là gì?

пацан (danh từ) nghĩa là trai, con trai, chàng trai.

пацан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паца́н (phiên âm Latinh pacán, IPA [pɐˈt͡san]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.