TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́хтать

thể chưa hoàn thành
páxtatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́хтать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́хтать nghĩa là làm bơ.

Nghĩa của па́хтать

Động từ

  1. Đánh kem sữa thành bơ, làm bơ. + đối cách

Chia động từ па́хтать

NgôiHiện tại
япа́хтаю
тыпа́хтаешь
он / она́ / оно́па́хтает
мыпа́хтаем
выпа́хтаете
они́па́хтают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пахтать.

Quá khứ

Giống đực (он)па́хтал
Giống cái (она́)па́хтала
Giống trung (оно́)па́хтало
Số nhiều (они́)па́хтали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)па́хтай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)па́хтайте

Câu hỏi thường gặp

пахтать nghĩa là gì?

пахтать (động từ) nghĩa là làm bơ.

пахтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́хтать (phiên âm Latinh páxtatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.