па́хтать
thể chưa hoàn thành
páxtatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́хтать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́хтать nghĩa là làm bơ.
Nghĩa của па́хтать
Động từ
- Đánh kem sữa thành bơ, làm bơ. + đối cách
Chia động từ па́хтать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | па́хтаю |
| ты | па́хтаешь |
| он / она́ / оно́ | па́хтает |
| мы | па́хтаем |
| вы | па́хтаете |
| они́ | па́хтают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пахтать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | па́хтал |
| Giống cái (она́) | па́хтала |
| Giống trung (оно́) | па́хтало |
| Số nhiều (они́) | па́хтали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | па́хтай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | па́хтайте |
Câu hỏi thường gặp
пахтать nghĩa là gì?
пахтать (động từ) nghĩa là làm bơ.
пахтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́хтать (phiên âm Latinh páxtatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.