TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паху́честь

giống cáibất động vật
paxúčestʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паху́честь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паху́честь nghĩa là sự thơm, ngát hương.

Nghĩa của паху́честь

Danh từ

  1. Sự thơm, ngát hương, thơm ngát, thơm nức, thơm phức.

Biến cách của паху́честь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паху́честьпаху́чести
Sinh cách кого? чего?паху́честипаху́честей
Tặng cách кому? чему?паху́честипаху́честям
Đối cách кого? что?паху́честьпаху́чести
Công cụ cách кем? чем?паху́честьюпаху́честями
Giới cách о ком? о чём?паху́честипаху́честях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пахучесть nghĩa là gì?

пахучесть (danh từ) nghĩa là sự thơm, ngát hương.

пахучесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паху́честь (phiên âm Latinh paxúčestʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.