пацие́нт
Dấu sắc trên пацие́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пацие́нт nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.
Nghĩa của пацие́нт
Danh từ
- Bệnh nhân, người bệnh, con bệnh.
Biến cách của пацие́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пацие́нт | пацие́нты |
| Sinh cách кого? чего? | пацие́нта | пацие́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | пацие́нту | пацие́нтам |
| Đối cách кого? что? | пацие́нта | пацие́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | пацие́нтом | пацие́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | пацие́нте | пацие́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với пацие́нт
- Пациент полностью выздоровел. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2937890
- После операции на мозге пациент вдруг заговорил по-немецки, хотя никогда этого языка не учил. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пациент nghĩa là gì?
пациент (danh từ) nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.
пациент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пацие́нт (phiên âm Latinh paciént, IPA [pət͡sɨˈɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.