TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пацие́нт

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
paciént[pət͡sɨˈɛnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пацие́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пацие́нт nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.

Nghĩa của пацие́нт

Danh từ

  1. Bệnh nhân, người bệnh, con bệnh.

Biến cách của пацие́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пацие́нтпацие́нты
Sinh cách кого? чего?пацие́нтапацие́нтов
Tặng cách кому? чему?пацие́нтупацие́нтам
Đối cách кого? что?пацие́нтапацие́нтов
Công cụ cách кем? чем?пацие́нтомпацие́нтами
Giới cách о ком? о чём?пацие́нтепацие́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với пацие́нт

  • Пациент полностью выздоровел. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2937890
  • После операции на мозге пациент вдруг заговорил по-немецки, хотя никогда этого языка не учил. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пациент nghĩa là gì?

пациент (danh từ) nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.

пациент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пацие́нт (phiên âm Latinh paciént, IPA [pət͡sɨˈɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.