TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пацие́нтка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pacijéntka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пацие́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пацие́нтка nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.

Nghĩa của пацие́нтка

Danh từ

  1. Bệnh nhân, người bệnh, con bệnh.

Biến cách của пацие́нтка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пацие́нткапацие́нтки
Sinh cách кого? чего?пацие́нткипацие́нток
Tặng cách кому? чему?пацие́нткепацие́нткам
Đối cách кого? что?пацие́нткупацие́нток
Công cụ cách кем? чем?пацие́нткойпацие́нтками
Giới cách о ком? о чём?пацие́нткепацие́нтках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пациентка nghĩa là gì?

пациентка (danh từ) nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.

пациентка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пацие́нтка (phiên âm Latinh pacijéntka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.