TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пацифи́ст

giống đựcđộng vật
pacifíst[pət͡sɨˈfʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пацифи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пацифи́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa hòa bình.

Nghĩa của пацифи́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa hòa bình.

Biến cách của пацифи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пацифи́стпацифи́сты
Sinh cách кого? чего?пацифи́стапацифи́стов
Tặng cách кому? чему?пацифи́ступацифи́стам
Đối cách кого? что?пацифи́стапацифи́стов
Công cụ cách кем? чем?пацифи́стомпацифи́стами
Giới cách о ком? о чём?пацифи́степацифи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với пацифи́ст

  • Я не пацифист. Tôi không phải người theo chủ nghĩa hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8422107
  • Я не пацифистка. Tôi không phải người theo chủ nghĩa hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13900106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пацифист nghĩa là gì?

пацифист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa hòa bình.

пацифист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пацифи́ст (phiên âm Latinh pacifíst, IPA [pət͡sɨˈfʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.