пацифи́ст
Dấu sắc trên пацифи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пацифи́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa hòa bình.
Nghĩa của пацифи́ст
Danh từ
- Người theo chủ nghĩa hòa bình.
Biến cách của пацифи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пацифи́ст | пацифи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | пацифи́ста | пацифи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | пацифи́сту | пацифи́стам |
| Đối cách кого? что? | пацифи́ста | пацифи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | пацифи́стом | пацифи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | пацифи́сте | пацифи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với пацифи́ст
- Я не пацифист. Tôi không phải người theo chủ nghĩa hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8422107
- Я не пацифистка. Tôi không phải người theo chủ nghĩa hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13900106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пацифист nghĩa là gì?
пацифист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa hòa bình.
пацифист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пацифи́ст (phiên âm Latinh pacifíst, IPA [pət͡sɨˈfʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.