TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пацифи́зм

giống đựcbất động vật
pacifízm[pət͡sɨˈfʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пацифи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пацифи́зм nghĩa là chủ nghĩa hòa bình.

Nghĩa của пацифи́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hòa bình.

Biến cách của пацифи́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пацифи́зм
Sinh cách кого? чего?пацифи́зма
Tặng cách кому? чему?пацифи́зму
Đối cách кого? что?пацифи́зм
Công cụ cách кем? чем?пацифи́змом
Giới cách о ком? о чём?пацифи́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пацифизм nghĩa là gì?

пацифизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hòa bình.

пацифизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пацифи́зм (phiên âm Latinh pacifízm, IPA [pət͡sɨˈfʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.