па́чка
Dấu sắc trên па́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́чка nghĩa là một chồng, xấp, váy ba-lê.
Nghĩa của па́чка
Danh từ
- Một chồng, xấp, tập; (в упаковке) [một] bao, gói.
- пачка де́негghim bạc, xấp giấy bạc
- пачка газе́тchồng báo
- пачка папиро́сbao thuốc lá
- костюм балерины [cái] váy ba-lê.
Biến cách của па́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́чка | па́чки |
| Sinh cách кого? чего? | па́чки | па́чек |
| Tặng cách кому? чему? | па́чке | па́чкам |
| Đối cách кого? что? | па́чку | па́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | па́чкой | па́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | па́чке | па́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với па́чка
- Мой отец выкуривает пачку сигарет в день. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1728418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пачка nghĩa là gì?
пачка (danh từ) nghĩa là một chồng, xấp, váy ba-lê.
пачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́чка (phiên âm Latinh páčka, IPA [ˈpat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.