TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пачерица

giống cái
pačerica giọng máy của trình duyệt

пачерица nghĩa là con gái riêng, cô con riêng.

Nghĩa của пачерица

Danh từ

  1. Con gái riêng, cô con riêng.

Câu hỏi thường gặp

пачерица nghĩa là gì?

пачерица (danh từ) nghĩa là con gái riêng, cô con riêng.

пачерица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пачерица (phiên âm Latinh pačerica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.