па́чкать
Dấu sắc trên па́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́чкать nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.
Nghĩa của па́чкать
Động từ
- Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn, giây bẩn.
- khẩu ngữ плохо рисовать, писать Vẽ tồi, viết xấu, bôi bẩn.
Cặp thể của па́чкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ па́чкать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | па́чкаю |
| ты | па́чкаешь |
| он / она́ / оно́ | па́чкает |
| мы | па́чкаем |
| вы | па́чкаете |
| они́ | па́чкают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пачкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | па́чкал |
| Giống cái (она́) | па́чкала |
| Giống trung (оно́) | па́чкало |
| Số nhiều (они́) | па́чкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | па́чкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | па́чкайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́чкать
Đồng nghĩa
Họ từ của па́чкать
Câu hỏi thường gặp
пачкать nghĩa là gì?
пачкать (động từ) nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.
пачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́чкать (phiên âm Latinh páčkatʹ, IPA [ˈpat͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.