TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́чкаться

thể chưa hoàn thành
páčkatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́чкаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́чкаться nghĩa là bị bẩn, tự làm bẩn.

Nghĩa của па́чкаться

Động từ

  1. Bị bẩn, tự làm bẩn, tự bôi bẩn.

Cặp thể của па́чкаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ па́чкаться

NgôiHiện tại
япа́чкаюсь
тыпа́чкаешься
он / она́ / оно́па́чкается
мыпа́чкаемся
выпа́чкаетесь
они́па́чкаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пачкаться.

Quá khứ

Giống đực (он)па́чкался
Giống cái (она́)па́чкалась
Giống trung (оно́)па́чкалось
Số nhiều (они́)па́чкались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)па́чкайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)па́чкайтесь

Câu hỏi thường gặp

пачкаться nghĩa là gì?

пачкаться (động từ) nghĩa là bị bẩn, tự làm bẩn.

пачкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́чкаться (phiên âm Latinh páčkatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.