пая́льщик
Dấu sắc trên пая́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пая́льщик nghĩa là người thợ hàn, thợ hàn vảy.
Nghĩa của пая́льщик
Danh từ
- Người thợ hàn, thợ hàn vảy, thợ hàn thiếc.
Biến cách của пая́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пая́льщица | пая́льщицы |
| Sinh cách кого? чего? | пая́льщицы | пая́льщиц |
| Tặng cách кому? чему? | пая́льщице | пая́льщицам |
| Đối cách кого? что? | пая́льщицу | пая́льщиц |
| Công cụ cách кем? чем? | пая́льщицей | пая́льщицами |
| Giới cách о ком? о чём? | пая́льщице | пая́льщицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
паяльщик nghĩa là gì?
паяльщик (danh từ) nghĩa là người thợ hàn, thợ hàn vảy.
паяльщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пая́льщик (phiên âm Latinh pajálʹščik, IPA [pɐˈjælʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.